5027 lượt xem

Ý nghĩa của lễ hội điện Hòn Chén và Bí ẩn điện Hòn Chén

Điện Hòn Chén Huế là một trong những công trình kiến trúc lịch sử quan trọng của vùng đất cố đô Huế, Việt Nam. Với vẻ đẹp kiến trúc tinh tế và sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người, điện này không chỉ là một điểm du lịch nổi tiếng mà còn là biểu tượng của sự hoàng gia và văn hóa độc đáo của triều đại Nguyễn. Ngay bây giờ hãy cùng kenhdulich tìm hiểu về địa danh này nhé.

Mục Lục Bài Viết

1.Review đầy đủ về Điện Hòn Chén Huế

1.1 Điện Hòn Chén Huế thờ ai?

Điện Hòn Chén xứ Huế, một công trình tôn giáo mang giá trị lịch sử, ban đầu được xây dựng để thờ nữ thần PoNagar của người Chăm – hình ảnh được xem như người con mà Ngọc hoàng Thượng đế sai xuống trần gian.

Thác bà Ponagar thờ nữ thần Thiên Y Ana -

Nữ thần này được tôn kính với vai trò sáng tạo ra Trái Đất cùng các loại gỗ trầm và lúa gạo. Với việc làm lúa gạo trổ bông và lúa chin tỏa hương thơm ngọt ngào, nàng còn được coi là nguồn cổ vũ cho dân làm ruộng, đặc biệt là trong việc trồng cây bồ đề.

1.2 Giải thích tên gọi Điện Hòn Chén

Điện Hòn Chén hoặc còn được gọi là điện Hoàn Chén, đính liền với một câu chuyện huyền thoại lừng danh tại nơi này. Trong một chuyến đi thuyền trên sông Hương, vua Minh Mạng vô tình đánh rơi một chiếc chén ngọc quý.

Dường như không còn hy vọng nào để lấy lại, bất ngờ một con rùa đã hiện lên, nắm chặt trong miệng chiếc chén ngọc và trả lại cho vua. Câu chuyện này có vẻ giống với truyền thuyết về hồ Hoàn Kiếm, phải không?

Ngoài ra, có một thời điện thờ này còn được đổi tên thành Huệ Nam Điện (tức là đem lại ân huệ cho vua của nước Nam) vào thời vua Đồng Khánh..Tuy nhiên, do thời gian triều đại ngắn ngủi, người dân vẫn chưa quen với tên gọi mới này. Vì vậy, sau này, ngôi điện thờ trên núi Ngọc Trản vẫn được gọi là Điện Hòn Chén.

1,3 Bí ẩn Điện Hòn Chén

Lịch sử của điện thờ Hòn Chén bắt đầu từ thời vua Gia Long khi công việc xây dựng được khởi công, với mục đích chính là để thờ Đạo Giáo. Tuy nhiên, trong thời kỳ của triều Nguyễn, điện này được gọi trong các văn kiến cổ với cái tên chính thức là “Ngọc Trản Sơn Từ”, nghĩa là “điện thờ tại núi Ngọc Trản”.

Ảnh

Đến thời vua Đồng Khánh, khi vẫn chưa có quyết định về việc nối ngôi vua sau khi vua cha Tự Đức qua đời, ông đã tới đền Ngọc Trản để cầu nguyện và thỉnh giáo với Thánh Mẫu Thiên Y A Na về việc ông có thể trở thành vị vua hay không.

Thánh Mẫu đã báo cho ông biết rằng ông sẽ được thực hiện ý nguyện của mình. Vì lòng biết ơn Thánh Mẫu này, ngay sau khi lên ngôi vào năm 1886, ông đã cho xây dựng lại ngôi đền này một cách tráng lệ, bổ sung thêm nhiều bức tượng và đồ vật linh thiêng để thờ cúng, và đổi tên ngôi đền thành Huệ Nam Ðiện để tưởng nhớ sự ân huệ của Thánh Mẫu.

2.Lễ hội Điện Hòn Chén Huế

Thời gian diễn ra Điện Hòn Chén Huế

Lễ hội tại Điện Hòn Chén diễn ra hai kỳ vào mỗi năm, bao gồm tháng 3 âm lịch (lễ xuân) và tháng 7 âm lịch (lễ thu). Với những nghi lễ hấp dẫn, lễ hội này đã trở thành một sự kiện thường niên thu hút nhiều du khách tham gia.

2.1 Ý nghĩa của lễ hội Điện Hòn Chén Huế

Lễ hội tại Điện Hòn Chén là một trong những lễ hội tâm linh truyền thống được tổ chức vào tháng 3 và tháng 7 âm lịch hàng năm.

Ảnh

Đây là ngày lễ tâm linh mang ý nghĩa lớn trong việc cầu nguyện cho sự an lành và thịnh vượng của quốc gia và nhân dân. Việc tái hiện Lễ hội tại Điện Hòn Chén đồng thời nhằm giữ gìn, bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống quý báu của dân tộc.

2.2 Lễ nghinh thần:

Lễ Nghinh Thần là nghi lễ được tổ chức để rước nữ thần Thiên Y A Na từ Điện Hòn Chén về đình làng Hải Cát. Đây là một trong những lễ hội lớn, có ý nghĩa vô cùng quan trọng, do đó việc tổ chức Lễ Nghinh Thần được tiến hành với sự trang trọng và tôn nghiêm trên dòng sông Hương.

Các chiếc thuyền rồng được trang trí đủ màu sắc với hình ảnh rồng phượng uốn lượn, cùng với việc trang trí cờ hoa đa dạng màu sắc tạo nên một không gian trang trọng và lộng lẫy. Bên cạnh đó, không khí của lễ hội còn được thêm phần sôi động với tiếng hát của các cô đồng, phường bát và hát văn.

2.3 Lễ Chánh Tế

Lễ Chánh Tế diễn ra ngay sau Lễ Nghinh Thần, sau khi đã hoàn thành việc đón các vị thần và Thánh Mẫu. Nghi lễ này được tổ chức với nhiều hoạt động đa dạng như cung nghinh Thánh Mẫu, lễ phóng sinh, việc thả đèn hoa đăng, và lễ tế tại làng Hải Cát… Mọi khách du lịch đều đặc biệt hứng thú với văn hóa sâu sắc mang đậm nét địa phương và tâm linh này, điều này đã khiến mỗi mùa lễ hội thu hút đông đảo du khách đến tham gia và trải nghiệm.

Lễ điện Hòn Chén - Sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và nghi thức cung đình 12

3.Những lưu ý nào khi đi Điện Hòn Chén

  • Đoạn đường bộ ở đây hơi hẹp nên có thể nguy hiểm, vì vậy tốt nhất bạn nên chọn phương tiện đi thuyền để an toàn hơn! Việc di chuyển trên dòng sông Hương sẽ mang đến cho bạn nhiều trải nghiệm thú vị hơn đấy!
  • Lưu ý rằng không được chụp hình bên trong khu vực điện thờ, đó là quy định của địa phương.
  • Vì đây là khu vực linh thiêng, xin hãy ăn mặc lịch sự và tránh để lộ quá nhiều, nhằm duy trì không khí thanh tịnh bên trong.
  • Hãy tránh gây ồn ào, đùa giỡn trong khu vực điện thờ để tôn trọng không gian linh thiêng.
  • Xin hãy giữ gìn vệ sinh chung để bảo vệ danh lam thắng cảnh cho những người khác đến sau.
  • Dù đến vào mùa lễ hội, bạn có thể thấy nhiều người dân địa phương vứt giấy tờ vàng bạc giả xuống sông Hương để cầu may mắn, nhưng hãy tránh làm như vậy! Hành động này có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và ô nhiễm môi trường.

4.Giai thoại bí ẩn về Điện Hòn Chén Huế

4.1 Giai thoại với Ponagar

Câu chuyện về nữ thần Ponagar là một trong những câu chuyện lịch sử tại Điện Hòn Chén, một nơi thờ cúng vị thần quan trọng trong tín ngưỡng của người Chăm: Nữ thần Mẹ xứ Ponagar. Theo truyền thống, nữ thần được xem là con gái của Ngọc Hoàng, được phái xuống trần gian để tạo ra trái đất mẹ và dạy bảo loài người về việc trồng hoa, cây cối, đặc biệt là các loại cây gỗ trầm quý.

Điện Hòn Chén là nơi thờ cúng Thánh Mẫu Thiên Y A Na nổi tiếng trong văn hóa của người Chăm. Trong quá trình phát triển, công chúa Liễu Hạnh cũng được đưa vào thờ tự bên trong điện, sau đó là sự thờ cúng đến Quan Công, Phật và các vị thần linh khác. Ngày nay, Điện Hòn Chén được xem như một di tích tâm linh của người Chăm, đã được người Việt tiếp nhận và phát triển thành nơi thờ cúng Thánh Mẫu. Đây là địa điểm du khách có thể tìm hiểu về sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa dân tộc Chăm và bản sắc tinh thần của người Việt.

4.2 Giai thoại Vua Thiệu Trị

Giai thoại về vua Thiệu Trị kể rằng dân gian tin rằng ông đã xây dựng một làng gần Điện Hòn Chén. Một lần, khi vua và cung phi đi du ngoạn trên dòng sông Hương để thăm làng, một trong các phi tần vô tình làm rơi chiếc ống nhỏ làm từ vàng xuống vực nước sâu.

Hối tiếc về việc mất đi vật quý này, phi tần đã kêu cầu vua cầu khấn Thánh Mẫu Thiên Y A Na để tìm lại vật phẩm. Ban đầu, vua có phần hoài nghi nhưng vẫn chiều lòng phi tần. Bất ngờ, chiếc ống vàng bất ngờ nổi lên trên mặt nước. Chứng kiến sự kỳ diệu, vua quyết định sửa sang lại Điện Hòn Chén nhưng trước khi hoàn thành ý nguyện, ông đã qua đời.

4.3 Giai thoại về chén ngọc Vua Minh Mạng

Đây là câu chuyện huyền bí được rất nhiều người biết đến về Điện Hòn Chén. Theo truyền thống dân gian, Điện Hòn Chén có tên gốc là “Hoàn Chén” có ý nghĩa là “trả lại chén ngọc”. Người ta kể rằng xưa kia, vua Minh Mạng đã đánh rơi một chiếc chén ngọc xuống dòng sông Hương.

Ban đầu, ai cũng nghĩ rằng không còn cách nào để lấy lại chiếc chén quý đó. Nhưng đột nhiên, một con rùa to lớn bỗng nổi lên và nắm chặt trong miệng chiếc chén ngọc đó để gửi trả lại cho nhà vua.

4.4 Giai thoại về tên gọi Điện Hòn Chén

Câu chuyện về tên gọi của Điện Hòn Chén Huế có nguồn gốc từ các văn bản của triều Nguyễn. Ban đầu, ngôi điện được gọi là Ngọc Trản Sơn Từ, có ý nghĩa là điện thờ tại núi Ngọc Trản. Đến thời vua Đồng Khánh, ngôi điện đã được đổi tên thành Huệ Nam Điện với ý nghĩa mang lại ân huệ cho vua Nam.

Mặc dù đã có nhiều tên gọi khác nhau, nhưng người xưa thường quen gọi nó là Điện Hòn Chén hoặc Điện Hoàn Chén. Đến ngày nay, Điện Hòn Chén vẫn là tên phổ biến được sử dụng rộng rãi không chỉ trong cộng đồng bản địa mà còn trong số du khách từ khắp nơi.

Trong quá trình phát triển, Điện Hòn Chén đã từng là nơi thờ cúng của công chúa Liễu Hạnh và các vị thần khác như Quan Công, Phật. Nhờ những giá trị tâm linh to lớn đó mà ngôi điện đã trở thành điểm tham quan độc đáo của xứ Huế.

Đến nay, Điện Hòn Chén không chỉ là một di tích tâm linh của người Chăm mà còn là biểu tượng văn hóa tâm linh của Huế. Người Việt đã tôn vinh và phát triển giá trị tín ngưỡng tại đây, biến nó thành nơi thờ cúng Thánh Mẫu cùng các vị thần khác. Điều này thể hiện sự hòa nhập về tôn giáo, tạo nên một điểm thu hút đặc biệt chỉ có tại Điện Hòn Chén Huế.

Kiến trúc của Điện Hòn Chén Huế

Hệ thống kiến trúc tại Điện Hòn Chén

Tại Điện Hòn Chén Huế, du khách có cơ hội quan sát khoảng 10 công trình kiến trúc đa dạng về kích thước, tất cả được xây dựng trên dãy núi Ngọc Trản. Các công trình này đều có mặt hướng ra sông Hương và tản mát trong bóng râm của rừng xanh.

Minh Kính Đài

Minh Kính Đài là trung tâm của kiến trúc Điện Hòn Chén, nằm ở vị trí trung tâm. Bên trái là dinh Ngũ Hành, nơi thờ ông Hổ, bàn thờ quan lại và am Ngoại Cảnh. Bên phải là nhà Quan Cư, chùa Thánh và Trinh Cát Viện. Gần sát bên bờ sông Hương là am Thủy Phủ. Ngoài ra, trong khu vực di tích còn có nhiều am nhỏ, bàn thờ được rải rác khắp nơi.

Minh Kính Đài cũng là nơi diễn ra các hoạt động lễ tế và hành hương tại Điện Hòn Chén. Trước đây, triều đình đã quy định tổ chức nghi lễ này hai lần mỗi năm vào tháng 3 và tháng 7 âm lịch, với sự tham gia của các quan chức đến làm chủ tế.

Minh Kính Đài được chia thành ba cung theo thứ tự từ cao đến thấp:

  1. Đệ Nhất Cung (Thượng Cung): nơi thờ thần thánh Vân Hương, vua Đồng Khánh, nữ thần Thiên Y A Na và một số vị thần khác.
  2. Đệ Nhị Cung: khu vực thờ nhiều tượng thần và tổ chức các lễ cúng trong những dịp lễ lớn.
  3. Đệ Tam Cung: là nơi diễn ra lễ và là địa điểm du khách dâng hương cúng bái.

Vào cuối thế kỷ XIX, Minh Kính Đài trở thành một ví dụ tiêu biểu cho nghệ thuật kiến trúc khảm sành sứ đỉnh cao và sử dụng hình ảnh con phụng làm trang trí. Nghệ thuật này khiến cho du khách có cảm giác như những con chim phụng đang bay, tụ hội về đây. Truyền thống dân gian xem đó là biểu tượng của sự may mắn và an lành.

5/5 - (1 bình chọn)